european woolly thistle
Định nghĩa
Danh từ: - Cây kế lông châu Âu: "european woolly thistle" là một loại cây kế có lông, mọc ở Tây và Trung Âu cũng như bán đảo Balkan. Loại cây này có đặc điểm là thân và lá phủ đầy lông tơ trắng, tạo cảm giác như len.
Ví dụ sử dụng
- (Cây kế lông châu Âu được biết đến với những sợi lông trắng đặc trưng.)
- (Nông dân thường loại bỏ cây kế lông châu Âu khỏi đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be covered in european woolly thistle": bị bao phủ bởi cây kế lông châu Âu.
- The abandoned field was covered in european woolly thistle. (Cánh đồng bỏ hoang bị bao phủ bởi cây kế lông châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Woolly thistle (n): cây kế lông (dạng rút gọn).
- The woolly thistle thrives in dry, rocky soil. (Cây kế lông phát triển mạnh ở đất khô, nhiều đá.)
- European thistle (n): cây kế châu Âu (chỉ chung các loại kế ở châu Âu).
- The European thistle includes many species, such as the european woolly thistle. (Cây kế châu Âu bao gồm nhiều loài, như cây kế lông châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Cirsium eriophorum (tên khoa học): tên Latin của loài cây này.
- The scientific name for the european woolly thistle is Cirsium eriophorum. (Tên khoa học của cây kế lông châu Âu là Cirsium eriophorum.)
Các cụm từ liên quan
- Thistle patch (n): mảng cây kế.
- The european woolly thistle grows in large thistle patches. (Cây kế lông châu Âu mọc thành những mảng cây kế lớn.)
Thành ngữ liên quan
- To grasp a thistle (thành ngữ): nắm lấy cây kế (ám chỉ việc làm điều gì đó nguy hiểm hoặc khó khăn).
- Dealing with the european woolly thistle is like grasping a thistle; it's prickly and challenging. (Xử lý cây kế lông châu Âu giống như nắm lấy cây kế; nó đầy gai nhọn và khó khăn.)